lòng vàng

Học thuật
Thân thiện
lòng vàng

Một người bạn có lòng vàng luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tư chất, bụng dạ của người những tình cảm tốt đẹp, ăn ở đầy đặn thủy chung: "lòng vàng" chỉ phẩm chất bên trong, tấm lòng nhân hậu, trung thực chung thủy của một con người. Đây cách nói ẩn dụ, so sánh tấm lòng quý giá như vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy một lòng vàng, luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người. ( ấy một tấm lòng nhân hậu, luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.)
    • Anh ấy được mọi người quý mến nhờ lòng vàng của mình. (Anh ấy được mọi người quý mến nhờ tấm lòng tốt đẹp của mình.)
    • Trong cuộc sống, lòng vàng còn quý hơn vàng bạc. (Trong cuộc sống, tấm lòng nhân hậu còn quý giá hơn vàng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng vàng son": Một biến thể nhấn mạnh thêm sự son sắt, thủy chung, không thay đổi của tấm lòng tốt đẹp.
    • bao năm xa cách, tình bạn với lòng vàng son của họ vẫn vẹn nguyên. ( bao năm xa cách, tình bạn với tấm lòng son sắt thủy chung của họ vẫn vẹn nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lòng nhân hậu (danh từ): tấm lòng tốt bụng, yêu thương con người.
    • Ai cũng cảm phục lòng nhân hậu của ông cụ.
  • Tấm lòng vàng (danh từ): cách nói đầy đủ hơn, đồng nghĩa với "lòng vàng".
    • ấy đã thể hiện tấm lòng vàng khi nhận nuôi đứa trẻ mồ côi.
  • Bụng dạ (danh từ): tính tình, bản chất bên trong (có thể dùng trong cả ngữ cảnh tốt xấu).
    • Con người anh ta bụng dạ ngay thẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Lòng tốt: sự tử tế, tốt bụng.
  • Nhân hậu: lòng thương người, đức độ.
  • Trung hậu: trung thành chất phác, thật thà.
Từ trái nghĩa
  • Lòng dạ đen bạc: tấm lòng phản bội, vô ơn.
  • Bụng dạ hiểm độc: bản chất độc ác, hay hãm hại người khác.
  • tâm: không tình cảm, không quan tâm đến người khác.
Thành ngữ liên quan
  • "Vàng thật không sợ lửa": Người tấm lòng ngay thẳng, chân thật thì không sợ bị thử thách, nghi ngờ. ( liên quan đến hình ảnh "vàng" biểu trưng cho giá trị đích thực, tương tự như "lòng vàng").
  • "Một tấc lòng đến, một tấc vàng cũng đến": Tấm lòng chân thành quý giá hơn cả vàng bạc.
lòng vàng

Một người bạn có lòng vàng luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.

  1. Tư chất, bụng dạ của người những tình cảm tốt đẹp, ăn ở đầy đặn thủy chung.